사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khẩn cấp" (1)

khẩn cấp
영어 명사emergency, urgent
내 단어장
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.

swap_horiz 관련 단어 "khẩn cấp" (5)

cảnh báo động đất khẩn cấp
play
영어 명사earthquake urgen warning
내 단어장
các biện pháp khẩn cấp
play
영어 명사emergency measures
내 단어장
tình huống khẩn cấp
영어 명사emergency situation
내 단어장
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
tình trạng khẩn cấp
영어 구State of emergency
내 단어장
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
trường hợp khẩn cấp
영어 구Emergency case/situation
내 단어장
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.

format_quote 표현 "khẩn cấp" (14)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
Emergency humanitarian aid is needed for the disaster-stricken area.
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
The entire crew survived the emergency landing.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
Đội ứng phó khẩn cấp đã được triển khai.
The emergency response team has been deployed.
Bệnh nhân buộc phải chạy thận khẩn cấp.
The patient was forced to undergo emergency dialysis.